se renfermer

Học thuật
Thân thiện
se renfermer

L'adolescent a tendance à se renfermer dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự khép mình lại, thu mình vào: Chỉ hành động tự tách biệt với thế giới bên ngoài, ngừng giao tiếp hoặc chia sẻ với người khác, thường là do tâm trạng buồn bã, thất vọng hoặc muốn suy tư.
    • Trầm tư, mặc tưởng: Dành thời gianmột mình để suy nghĩ sâu sắc, tập trung vào nội tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Depuis son échec, il se renferme complètement. (Kể từ khi thất bại, anh ấy hoàn toàn tự khép mình lại.)
    • Ne te renferme pas sur toi-même, parle-nous de tes soucis. (Đừng thu mình vào như thế, hãy nói với chúng tôi về những lo lắng của con.)
    • Elle aime se renfermer dans sa chambre pour lire. ( ấy thích thu mình trong phòng để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se renfermer en soi-même": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh việc khép kín bản thân, không bộc lộ cảm xúc hay tâm tư với ai.

    • Après le deuil, il s'est renfermé en lui-même. (Sau khi tang chế, anh ấy đã khép kín bản thân lại.)
  • "Se renfermer dans le silence": Im lặng một cách cố ý, không muốn nói chuyện.

    • Face aux accusations, l'accusé s'est renfermé dans le silence. (Trước những lời buộc tội, bị cáo đã im lặng không nói gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Renfermé, e (tính từ): Kín đáo, ít nói, khép kín.

    • Un adolescent renfermé. (Một thiếu niên khép kín.)
  • Renfermement (danh từ): Sự khép kín, sự thu mình (ít dùng).

    • Son renfermement est inquiétant. (Sự thu mình của anh ta đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Se replier sur soi-même: Thu mình lại, co cụm vào bản thân.
  • S'isoler: Tự cô lập, tách biệt.
  • Se murer dans le silence: Im lặng như bức tường (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • S'ouvrir: Mở lòng, cởi mở.
  • Se confier: Tâm sự, thổ lộ.
  • Communiquer: Giao tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre en vase clos: Sống khép kín, không tiếp xúc với bên ngoài (như sống trong bình thủy tinh kín).
    • Depuis sa retraite, il vit en vase clos. (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy sống khép kín hoàn toàn.)
se renfermer

L'adolescent a tendance à se renfermer dans sa chambre.

tự động từ
  1. (Se renfermer en soi-même) không thổ lộ tâm tình
  2. (Se renfermer en soi-même) trầm tư mặc tưởng

Từ trái nghĩa